Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đất hiếm" (1)

đất hiếm
Tiếng Anh Cụm từrare earth
Từ vựng của tôi
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
China is a major exporter of rare earths.

swap_horiz Từ liên quan "đất hiếm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đất hiếm" (2)

Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
Developing autonomous robots and core technologies in the rare earth deep processing chain.
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
China is a major exporter of rare earths.